Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "theo dõi" (1)
theo dõi
Tiếng Anh
Động từtrack
Công ty sẽ theo dõi đơn hàng của bạn.
Từ liên quan "theo dõi" (1)
theo dõi hàng không
Tiếng Anh
Cụm từAviation tracking
Dữ liệu từ các trang theo dõi hàng không cho thấy phi cơ đã bay.
Data from aviation tracking sites showed the aircraft had flown.
Cụm từ "theo dõi" (6)
Công ty sẽ theo dõi đơn hàng của bạn.
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
Doctors advise parents to monitor their children.
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
Nurses closely monitor the patient's vital signs.
Dữ liệu từ các trang theo dõi hàng không cho thấy phi cơ đã bay.
Data from aviation tracking sites showed the aircraft had flown.
Lượng người theo dõi đang tiến gần đến mốc 1,2 triệu người.
The number of followers is approaching the 1.2 million mark.
Cô ấy theo dõi cân nặng của mình hàng tuần.
She monitors her weight weekly.
